bìa
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
bìa
bìa
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "bìa"
bandbox
barred
binder
binding
block
board
boarding
calf
calfskin
calves
cardboard
carton
cartridge-paper
clipboard
corrugated board
cover
cover girl
doublure
dust-cover
dust-jacket
dust wrapper
fillet
flitch
folder
format
half-binding
half-bound
half-title
hardback
hardbacked
hard-bound
hard-covered
jacket
library
millboard
mount
off
overlaid
overlay
paper-back
pasteboard
side
slab
slabbing-gang
turn
yellowback
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...