cal
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
cal
cal
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Containing "cal"
radicalement
radicalisation
radicalisme
radical-socialisme
radical-socialiste
recalcification
récalcitrant
recalé
recaler
scalaire
scalde
scalène
scalp
scalpel
scalper
se calaminer
se caler
se calfeutrer
se calmer
se calquer
se décalcifier
sous-calibré
stomacal
subtropical
syndical
syndicalisation
syndicaliser
syndicalisme
syndicaliste
tincal
tricalcique
tropical
tropicalisation
vertical
verticale
verticalement
verticalité
vésical
vocal
vocalement
vocalique
vocalisateur
vocalisation
vocalise
vocaliser
vocalisme
zodiacal
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...