dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
cái
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Words Mentioning "cái"
kều
khấc
khạc
khác
khách quan
khai
khái quát
khám
khan
khả năng
khánh
khăn tày rế
khập khiễng
khẩu độ
khẽ
khênh
khi
khiêm nhường
khiêm tốn
khiếp sợ
khinh
khin khít
kho
khóa
khoa
khóa chữ
khoa danh
khoai vạc
khoảng khoát
khoe
không
khống
khổ nhục
khổ tâm
khuếch khoác
khui
khung
khuyên bảo
khuyết
khuynh thành
kia
Kiềm Lâu
kiệu
kiệu bát cống
kiểu mẫu
kìm
kim
kim sinh
kinh
Kinh Lân
kình nghê
kỳ dư
lá
lá chắn
lạ gì
lai
lái
lải nhải
lại tệ, dân tình
làm
lầm
lầm bầm
làm duyên
làm giả
lầm lẫn
lăm le
lấm lét
lẫn
lấn
lảng
lăng
lăng xăng
lánh
lanh chanh
lạnh lùng
Lăn lóc đá
lẫn lộn
lẩn mẩn
lao
Lá thắm
lắt nhắt
lậu
lau chau
lâu la
Lầu trúc Hoàng Châu
lấy
lẫy
lây
lề
lẽ
««
«
4
5
6
7
8
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...