dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

khoé

Words Mentioning "khoé"

astute
business
busyness
canthi
canthus
chicane
chicanery
craft
craftiness
crafty
deceit
deception
dodge
engineering
fetch
finesse
game
hocus-pocus
inveiglement
jockey
joker
juggle
knack
light
manipulate
manipulation
manipulative
manipulator
oblique
obliquity
ploy
racketeer
sidelong
slicker
swag
tip
trick
twisty
wangle
wangler
wangling
wheeze
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...