lên
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
lên
lên
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
9
10
11
12
13
»
»»
Words Mentioning "lên"
phát tích
phê bình
phim
phình
phĩnh
Phí Trường Phòng
phố
phơi
phới phới
phó-mát
phồng
phót
phù
phủ
phụ đạo
Phú Bật
phúc thẩm
phúc trình
phung phúng
Phù Tang
quắc
Quách Hữu Nghiêm
quang
quàng
Quang Võ ngờ lão tướng
Quản Lộ
Quần Ngọc
quật
quát
quạt cánh
quật khởi
quệt
quết
qui phạm
quốc túy
quy tắc
rạ
rạch
ram
ra mồm
rầm rộ
rặn
rấn
rạn
rấn bước
Rắn Hán
ráo
rao
rấp
rau răm
reo
reo hò
reo mừng
rết
rét căm căm
rồ
rối
rộm
rợm
rôm rả
rộn
rông
rống
rộng rãi
ròng rọc
rộp
rú
rửa ảnh
rực
run
rừng rực
run sợ
ruốc bông
rưới
rướn
Ruộng Lạc Hầu
rượu
sặc
sặc sụa
sâm sẩm
sẩm tối
sần
sáng mắt
sáng ngời
sần sùi
sao băng
sáo diều
sâu đo
sảy
sen
««
«
9
10
11
12
13
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...