dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

nuance

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "nuance"

ặc
ầm
ẳng
bạch
bay là
be
bi bô
bí bô
bí bốp
bõm
bòm
bốp
bộp
bục
bụp
cách
cạch
chát
chí chát
chụt
cọc cạch
cộp
cốp
cụ bà
cụ ông
đét
ịt
keng
két
kẹt
khè
khò
khục
lách cách
lạch cạch
lạch tạch
làu bàu
lúc lắc
ngấp nghé
nhắp
nhấp nháy
nhay
nhoáng
nõn nường
oạch
oái
độp
đốp
pha
phạch
phập
phì
phịch
phù
quác
quặn
rắc
rì rầm
sắc thái
sầm
sập
sật
sịt
soạt
sượt
sựt
tạch
tách
tế nhị
thậm thụt
thịch
thình
thì thụt
thoắt
thòm
thót
thượt
thụp
tiếc rẻ
tí toe tí toét
toẹt
tòm
tũm
ực
ực
uỵch
uỵch
vỗ
vỗ
vù
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...