dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

tá

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Containing "tá"

an táng
đâu tá
bách tán
bang tá
bạn tác
bàn tán
bão táp
bá tánh
bất cộng tác
bất hợp tác
bất tác vi
biên tái
bới tác
bộ tám
bồ tát
bưu tá
cải táng
canh tác
can táo
cao đan hoàn tán
cảo táng
cát táng
chăng tá
chế tác
chí tái, chí tam
chồi tái sinh
chứng tá
công tác
cộng tác
công tác phí
cộng tác viên
cục tác
dược tá
duy thao tác
gạo tám
gạo tám thơm
gạo tám xoan
giai tác
giải tán
hành tá tràng
hiệp tác
hoàn tán
hỏa táng
hợp tác
hợp tác hoá
hợp tác hóa
hợp tác xã
hung tán
hung táng
khai táng
khép tán
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khuếch tán
khuếch tán kế
kiệt tác
kiểu táng
ký táng
lách tách
láu ta láu táu
láu táu
lò hỏa táng
ly tán
mai táng
mai táng phí
mộ táng
ngụy tác
nhà táng
nửa tá
nữ y tá
đôi tám
động tác
đồng tác giả
ông táo
phân tách
phân tán
phát tán
phóng tác
phỏng tác
phò tá
phở tái
phù tá
phụ tá
pô-tát
quang xúc tác
quan tái
quốc táng
ruột tá
sáng tác
sơ tán
tá»·
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...