firm

/'fə:m/

Từ 'firm' một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong cả giao tiếp đời thường lẫn môi trường chuyên nghiệp. Bạn có thể bắt gặp khi mô tả độ cứng của một vật thể vật , nhưng đồng thời cũng xuất hiện thường xuyên để chỉ các tổ chức kinh doanh như hãng luật hay công ty tư vấn. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt cách dùng 'firm' như một động từ trong cụm 'firm up', hay hiểu đúng ý nghĩa của thành ngữ 'as firm as a rock' trong các ngữ cảnh trừu tượng? Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các sắc thái từ sự kiên định trong niềm tin đến cách quản lý nghiêm khắc với cụm từ 'a firm hand'. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

firm
The carpenter uses a firm grip to drive the nail into the wood.