reach

/ri:tʃ/

reach một từ nhỏ nhưng rất linh hoạt: xoay quanh ý “tớimột điểm nào đó. Đó có thể tay với tới kệ cao, tin tức đến với ai đó, một mục tiêu được đạt tới, hoặc ảnh hưởng lan tới một nhóm người. Điều thú vị reach vừa động từ vừa danh từ, nên cách hiểu sẽ đổi theo ngữ cảnh. Vì saowithin reachkhông chỉ nói về khoảng cách, reach outcó thể mang nghĩa chủ động tiếp cận? Xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên của reach.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

reach
The child stands on tiptoe to reach the cookie jar on the high shelf.