rest

/rest/

Từ rest không chỉ đơn thuần sự nghỉ ngơi sau một ngày dài làm việc. Trong tiếng Anh, từ này sở hữu một sự linh hoạt đáng kinh ngạc khi có thể đóng vai trò danh từ, nội động từ cả ngoại động từ, mang theo những sắc thái ý nghĩa từ sự thanh thản trong tâm hồn đến việc mô tả phần còn lại của một sự vật. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một giá đỡ máy ảnh hay một dấu lặng trong bản nhạc cũng có thể liên quan đến từ này? Hay làm thế nào để phân biệt cách dùng khi muốn làm ai đó yên tâm so với việc chấm dứt một tin đồn thất thiệt? Bài học này sẽ giúp bạn làm chủ các cấu trúc đi kèm những thành ngữ tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách tinh tế hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

rest
The musician observes the quarter rest on the sheet music.