dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ốc

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ốc"

cố quốc tha hương
củi đuốc
cùng gốc
cuốc
cuốc bàn
cuốc bộ
cuốc chim
cuốc xới
cường quốc
cứu quốc
cừu quốc
dân quốc
diều mốc
dốc
dốc chí
dốc lòng
dốc ngược
dốc ống
dốc sức
dốc trang
dốc túi
dốc đứng
dơ duốc
duốc
đèn đuốc
đề đốc
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
gai gốc
gai ốc
gân guốc
ghẻ chốc
già cốc
giám đốc
giám đốc thẩm
giám quốc
giảm tốc
gia tốc
gia tốc kế
giày guốc
giốc
gió lốc
gốc
gốc gác
gốc ghép
gốc ngọn
gốc phần
gốc rạ
gốc rễ
gốc tích
gốc tử
gốc từ
Gối cuốc kêu
gớm guốc
guốc
guốc chẵn
guốc chẳn
guốc điếu
guốc kinh
guốc lẻ
guốc võng
há hốc
hai quốc tịch
hà khốc
hang hốc
hiệu thuốc
Hoa Đàm đuốc tuệ
hốc
hốc hác
hốc hếch
hốc mắt
hộc tốc
hốc xì
hôi mốc
hông hốc
hốt thuốc
hứa quốc
địa ốc
địa ốc ngân hàng
địch quốc
đĩ mốc
đinh guốc
đinh ốc
i-nốc
kem cốc
khác gốc
khai quốc
Kháng Hốc
khoang hốc
khốc
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...