dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ốc
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "ốc"
đai ốc
ái quốc
ăn bốc
đánh thốc
đánh thuốc mê
đánh thuốc độc
đá phốc
đa quốc gia
đầu gạc ốc bươu
bạch ốc
bài thuốc
bàn cuốc
Bằng Cốc
bản gốc
báo quốc
bảo quốc
biến tốc kế
bít đốc
bốc
bốc-can
bốc cháy
bốc dỡ
bốc hoả
bốc hơi
bốc khói
bốc lôi
bốc mả
bốc mộ
bốc mùi
bốc nọc
bốc đồng
bốc phệ
bốc phép
bốc rời
bốc thuốc
Bốc Thương
bốc vác
bốc xếp
bội tốc
bỗng chốc
bó đuốc
bún ốc
buộc thuốc
bụt ốc
cắm mốc
Cầm đuốc chơi đêm
cao ốc
cao tốc
cấp tốc
cắt thuốc
cây thuốc
Chàm Châu Đốc
chạm cốc
Châu Đốc
chốc
chốc chốc
chốc lát
chốc lở
chốc mép
chốc mòng
chốc nữa
chồi gốc
chuẩn đô đốc
chuốc
chữ quốc ngữ
cốc
Cốc Đán
cốc biển
cốc đế
cốc láo
Cốc Lầu
Cốc Lếu
cốc loại
cộc lốc
Cốc Ly
Cốc Mỹ
Cốc Pài
Cốc Pàng
Cốc Rế
Cốc San
cốc-tay
cốc vại
cốc vũ
Cốc Xo
công cốc
công quốc
cồn thuốc
Cơ Đốc giáo
cố quốc
cờ quốc tế
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...