dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ốc

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "ốc"

ốc sên
ốc song kinh
đốc suất
đốc thúc
đốc tờ
đốc-tờ
ốc vặn
ốc xà cừ
độ dốc
đóng mốc
đồ ngốc
ống thuốc
đôn đốc
đơn thuốc
đô đốc
phái thuốc
phản quốc
phiên quốc
phốc
phó giám đốc
phòng ốc
phó đô đốc
phó thống đốc
phu bốc vác
phục quốc
phục thuốc
phương diện quốc gia
phương thuốc
phút chốc
quản đốc
quốc
quốc đại
quốc âm
quốc bảo
quốc biến
quốc ca
quốc cấm
quốc công
quốc công tiết chế
quốc dân
quốc dân đại hội
quốc dân đảng
quốc doanh
quốc gia
quốc gia chủ nghĩa
quốc giáo
quốc hiệu
quốc hoạ
quốc học
quốc hội
quốc hồn
quốc hữu hóa
quốc hữu hoá
quốc huy
quốc kế
quốc khánh
quốc khố
quốc kì
quốc kỳ
quốc lập
quốc lễ
quốc liên
quốc lộ
quốc nạn
quốc ngữ
Quốc Oai
quốc pháp
quốc phòng
Quốc Phong
quốc phục
quốc sắc
quốc sách
quốc sĩ
quốc sỉ
quốc sử
quốc sư
quốc sự
quốc sử quán
quốc sử quan
quốc tang
quốc táng
quốc tế
quốc tế ca
quốc tế chủ nghĩa
quốc tế hóa
quốc tế hoá
quốc tế ngữ
quốc thể
quốc thiều
quốc thổ
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...