Base
/beis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơ sở, nền tảng, nền móng: Phần cơ bản, thiết yếu làm điểm tựa hoặc nguồn gốc cho sự phát triển của một thứ khác.
- Căn cứ: Một địa điểm được sử dụng làm trung tâm hoạt động, đặc biệt cho mục đích quân sự, thể thao hoặc thương mại.
- Đáy, chân đế: Phần dưới cùng hoặc phần hỗ trợ của một vật thể, giúp nó đứng vững.
- (Toán học) Đáy: Cạnh hoặc mặt mà một hình hình học (như tam giác, hình chóp) được coi là nằm trên.
- (Toán học) Cơ số: Trong một hệ đếm, số lượng các chữ số khác nhau được sử dụng, bao gồm cả số 0.
- (Hóa học) Bazơ: Một chất có thể nhận proton (H⁺) hoặc cung cấp một cặp electron để tạo thành liên kết; thường có tính chất ăn mòn và làm xanh giấy quỳ tím.
- (Ngôn ngữ học) Gốc từ: Phần của một từ mà các tiền tố hoặc hậu tố có thể được thêm vào.
Động từ:
- Dựa vào, căn cứ vào: Thiết lập hoặc lấy một sự kiện, ý tưởng hoặc giả định làm nền tảng cho một cái gì đó.
Tính từ:
- Hèn hạ, đê tiện: Thể hiện sự thiếu danh dự, đạo đức thấp kém.
- Thường, không quý (kim loại): Chỉ kim loại phổ biến, dễ bị oxy hóa, trái ngược với kim loại quý như vàng, bạc.
- Giả (tiền): Không có giá trị thật, được làm ra để lừa đảo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trust is the base of a good relationship. (Sự tin tưởng là nền tảng của một mối quan hệ tốt.)
- The army returned to its base after the mission. (Quân đội trở về căn cứ sau nhiệm vụ.)
- The base of the lamp is made of marble. (Chân đế của chiếc đèn được làm bằng đá cẩm thạch.)
- In the equation, 10 is the base of the decimal system. (Trong phương trình, 10 là cơ số của hệ thập phân.)
Động từ:
- She based her theory on careful observation. (Cô ấy dựa lý thuyết của mình vào sự quan sát cẩn thận.)
Tính từ:
- It was a base act of betrayal. (Đó là một hành động phản bội hèn hạ.)
- Iron and copper are base metals. (Sắt và đồng là những kim loại thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be off one's base": (thông tục) mất trí, hành động hoặc suy nghĩ một cách điên rồ.
- His strange ideas made everyone think he was off his base. (Những ý tưởng kỳ lạ của anh ta khiến mọi người nghĩ anh ta mất trí.)
"to get to first base": (thông tục) đạt được bước đầu tiên hoặc thành công sơ bộ trong một nỗ lực nào đó.
- We couldn't even get to first base with our proposal. (Chúng tôi thậm chí không thể bắt đầu thành công với đề xuất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Basic (adj): Cơ bản, nền tảng.
- She learned the basic principles of physics. (Cô ấy đã học các nguyên tắc cơ bản của vật lý.)
- Baseless (adj): Không có cơ sở, vô căn cứ.
- The accusations were completely baseless. (Những lời buộc tội hoàn toàn vô căn cứ.)
- Baseline (n): Đường cơ sở, điểm chuẩn để so sánh.
- Airbase (n): Căn cứ không quân. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nền tảng): Foundation, basis, groundwork.
- Danh từ (căn cứ): Headquarters, station, post.
- Tính từ (hèn hạ): Vile, despicable, ignoble.
- Tính từ (thường - kim loại): Non-precious, common.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Base on/upon: Dựa trên, căn cứ vào.
- This movie is based on a true story. (Bộ phim này dựa trên một câu chuyện có thật.)
- Base out of: Hoạt động từ một căn cứ chính.
- The rescue team is based out of the city's main hospital. (Đội cứu hộ hoạt động từ bệnh viện chính của thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- Touch base: Liên lạc lại, cập nhật thông tin.
- Let's touch base next week to discuss progress. (Chúng ta hãy liên lạc vào tuần tới để thảo luận tiến độ.)
- Cover all the bases: Chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống có thể xảy ra.
- Before the launch, we need to cover all the bases. (Trước khi ra mắt, chúng ta cần chuẩn bị cho mọi tình huống.)
danh từ
- cơ sở, nền, nền tảng, nền móng
- đáy, chấn đế
- căn cứ
- air basecăn cứ không quân
- military basecăn cứ quân sự
- base of operationcăn cứ tác chiến
- (toán học) đường đáy, mặt đáy
- base of a triangleđáy tam giác
- (toán học) cơ số
- base of logarithmcơ số của loga
- (ngôn ngữ học) gốc từ
- (hoá học) Bazơ
Idioms
- to be off one's base(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mất trí
- to get to first base(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khởi công, bắt đầu làm (việc gì)
ngoại động từ
- đặt tên, đặt cơ sở (cái gì) trên
- dựa vào, căn cứ vào
- to base oneself on factsdựa vào thực tế
tính từ
- hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ luỵ
- thường, không quý (kim loại)
- base metalskim loại thường
- giả (tiền)
- base coinđồng tiền giả