dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

band

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "band"

ex-husband
four-tailed bandage
frequency band
gauze bandage
hatband
headband
husband
husbandhood
husbandlike
husbandly
husbandman
husbandry
husbandship
jazz band
mourning-band
neckband
riband
ribband
saraband
self-abandonment
ship's husband
single-band
string band
sweat-band
unbandage
unbanded
waist-band
wideband
wristband
yellow-banded
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...