chế
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
chế
chế
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Words Mentioning "chế"
tempérament
tempérer
tenir
tétrarchat
théocratique
tiers
totalitaire
totalitarisme
trafiquer
traitement
traiter
transformation
transformer
transitionnel
transitoire
trappistine
tribal
tribalisme
tribunat
triumvirat
tsarisme
tsariste
tutelle
typologie
tyran
tyrannie
tyrannique
tyranniquement
tyranniser
usinage
usine
usiner
vaincre
vaincu
vainqueur
vassalité
végétalisme
végétarien
végétarisme
vergeoise
verjuté
verjuter
vide
vigueur
violat
violence
violence
vitalité
volet
wintergreen
zinc
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...