dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

chi

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "chi"

slouchiness
slouchingly
sounding-machine
sowing-machine
speechification
speechifier
speechify
spinning-machine
spoking-machine
spring chicken
squab-chick
squirearchical
stamp-machine
stanchion
stapling-machine
starchiness
stepchild
stoichiometric
stomachic
street urchin
stretchiness
submachine-gun
synecdochic
synecdochical
tabulating machine
tachistoscope
tape-machine
teaching
techiness
tetchiness
thatching
thrashing-machine
threshing-machine
touchiness
touching
trichina
trichinae
trichinosis
trimming-machine
type-setting machine
unachievable
unbranching
unchiselled
unchivalrous
unenfranchised
unflinching
unflinchingness
urchin
vending machine
washing-machine
winnowing-machine
witching
with child
wrenching
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...