chi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
chi
chi
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Words Containing "chi"
chinook salmon
chinook wind
chinquapin
chinquapin oak
chin rest
chin strap
chintz
chintzily
chintzy
chin-up
chin-wag
chin wag
chin wagging
chin-wagging
chiococca
chiococca alba
chionanthus
chionanthus virginicus
chionochloa conspicua
chios
chip
chipboard
chipewyan
chipmuck
chipmunk
chipolata
chipotle
chippendale
chipper
chippewa
chippewaian
chippewyan
chippiness
chipping
chipping sparrow
chippy
chips
chip shot
chiralgia
chiricahua apache
chirico
chirk
chirm
chirocephalus
chirograph
chirography
chirology
chiromancer
chiromancy
chiromantic
chiron
chironomidae
chironomus
chiropodist
chiropody
chiropractic
chiropractor
chiroptera
chiropteran
chirp
chirpily
chirpiness
chirpy
chirr
chirrup
chirruper
chirstmas-box
chisel
chiseled
chiseler
chiseller
chisel-like
chisel steel
chisholm trail
chishona
chisinau
chislev
chit
chitchat
chit-chat
chit chat
chitin
chitinous
chitlings
chitlins
chiton
chittagong
chittam bark
chittamwood
chittem bark
««
«
6
7
8
9
10
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...