VDict.com

Bạn muốn tra gì?

Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.

  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
  1. Home›
  2. Pháp - Việt›
  3. hé

hé

Ads ☾ VDict Âm Lịch Âm lịch hôm nay Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống. Xem âm lịch → 15
Ads ☾ masoi.io Chơi Ma Sói cùng nhau App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài. Tạo ván chơi →
Ads ☀ VDict Thời Tiết Thời tiết nơi bạn sống Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực. Xem dự báo →
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "hé"

chétivement
chevauchée
chimiothérapie
chloramphénicol
cliché
climatothérapie
cohérence
cohérent
cohéreur
cohériter
cohéritier
cohésif
cohésion
coryphée
couché
craché
curiethérapie
débauché
débouché
débuché
déchéance
déhanché
démanché
déshérence
déshérité
déshériter
déshypothéquer
détaché
diamidophénol
diarrhée
diarrhéique
dinothérium
diphénol
duché
dysménorrhée
échéance
échéancier
échéant
écorché
électrothérapie
embouché
éméché
empanaché
empêché
enchérir
enchérisseur
endimanché
endothélial
endothélium
épenthétique
éphébie
éphélide
éphémère
éphéméride
épiphénomène
épiphénoménisme
épiphénoméniste
épithélial
épithélium
ergothérapie
érythémateux
esthésie
esthésiogène
esthéticien
esthétique
esthétiquement
esthétisme
étanchéité
éthéré
éthérification
éthérifier
éthérisation
éthériser
éthérisme
éthéromane
éthéromanie
euphémique
euphémiquement
euphémisme
évêché
évohé
exanthémateux
exanthématique
exhérédation
exhéréder
fâché
fangothérapie
fauché
fauchée
fléché
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...