dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

khoảng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "khoảng"

Cửa Lục
Cúc Phương
cù lao
cung
cút
dài
dặm
dạo
dày
dội
dông
e líp
đêm
eo biển
gạch bát tràng
gà giò
gầm trời
gần
gang tay
giấc
gian
giập
giáp
giây lát
giờ
giờ phút
giữa
gò
hải đảo
hang
hiệp
hoàng đạo
hoàng hôn
hộc
hội
hồi đen
hồi lâu
hồi xuân
Hồ Xuân Hương
kề
khấc
khai mù
khẩu độ
khoảng
khoang
khoảng cách
khoảng chừng
khoảng khoát
khoảng không
khoảnh khắc
không gian
không trung
khu
kinh độ
kính trắc viễn
là
lạng
lập hạ
lập đông
lập thu
lập xuân
lề
Lê Lai
Lê Nguyên Long
lênh láng
Lê Quang Định
lò
lồng lộng
lồng ngực
lớp
lúc
Lưỡi Hái
luống
lưỡng cực
M-72
mác-ma
mau
mọi
mòn bia đá
mươi
mươi lăm
nấc
năm
năm ánh sáng
năm bảy
năm vũ trụ
năm xuân phân
ngăn
ngày
ngày mặt trời
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...