dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

là

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Containing "là"

ác là
đã là
đành là
ăn làm
ắt là
âu là
đậu lào
bài làm
Ba Làng An
bàn là
bản làng
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bay là
Biết thời làm biết
cà là khổ
cà là mèng
cá mù làn
cành là
chắc là
chà là
chả là
chăm làm
chẳng là
chạy làng
Chế Là
cho là
cỏ lào
công phu lỡ làng
cù là
dân làng
Dao Làn Tiẻn
dầu cù là
già làng
giặt là
giờ làm thêm
gió lào
gọi là
Gương vỡ lại lành
hắc lào
hải đường là ngọn đông lân
hẳn là
hay là
hay làm
hiền lành
hoặc là
họa là
hơn là
đi làm
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
là đà
lặc là lặc lè
là hơi
lài
lài nhài
là là
là lạ
la làng
là lượt
làm
làm ải
làm ăn
làm đau
làm ẩu
làm bài
làm bàn
làm bạn
làm bằng
làm bậy
làm bếp
làm biếng
làm bộ
làm cái
làm cao
làm chay
làm chi
làm chiêm
làm cho
làm chủ
làm chứng
làm cỗ
làm cỏ
làm cơm
làm công
làm dầm
làm dáng
làm dấu
làm dâu
làm dịu
làm dữ
làm duyên
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...