ngữ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
ngữ
ngữ
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
10
11
12
13
14
»
»»
Words Mentioning "ngữ"
verbalise
verbalism
verbalization
verbalize
vernacular
vernacularise
vernacularism
vernacularize
version
victor
vinegar
vintage
vitality
vocable
vocabulary
vocal
vocalise
vocalism
vocalization
vocalize
vocative
voice
voiced
voiceless
voicelessness
vowel
vulgarism
war
was
way
wedgwood
were
will
wind-shield
wizard
woman
women
woodland
word-book
worse
worth
writer
x-ray
yankeeism
young
««
«
10
11
12
13
14
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...