dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
partie
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "partie"
ăn
ăn kết
án phí
bàn
bắt cái
bè
bên
bỏ đi
bộ phận
bớt
buổi
cái
cá lẻ
cật
cá thể
cắt ngọn
chấm thi
chạy
chỉ
chia hết
chi chi chành chành
chườm
có chân
cổ chày
cổ hũ
cốt tủy
cuộc
dọng
eo ếch
giữa
hát bài chòi
hiệp
hò
hội
huề
địa đạo
kết
kế toán
khâm sứ
kính cổ
lai
lại quả
lẻ
li
miễn giảm
mười
nam bộ
ngâm
ngoang ngoảng
ngồng
nhằn
nhồng
nhục
đối phương
ống quyển
phá bĩnh
phách
phái bộ
phân
phần
phần lẻ
phân đoạn
quai hàm
quắn
quế nhục
rã
rấp
riêng lẻ
rịt
sà
sạch
san
sào
sạt
sẻ
số lẻ
sự nghiệp
tấc
tài bàn
tấy
tay
tay trên
tề
thắng cuộc
thế
thiên
thoa
thốn
thua
thuỗn
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...