dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

partie

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "partie"

ăn
ăn kết
án phí
bàn
bắt cái
bè
bên
bỏ đi
bộ phận
bớt
buổi
cái
cá lẻ
cật
cá thể
cắt ngọn
chấm thi
chạy
chỉ
chia hết
chi chi chành chành
chườm
có chân
cổ chày
cổ hũ
cốt tủy
cuộc
dọng
eo ếch
giữa
hát bài chòi
hiệp
hò
hội
huề
địa đạo
kết
kế toán
khâm sứ
kính cổ
lai
lại quả
lẻ
li
miễn giảm
mười
nam bộ
ngâm
ngoang ngoảng
ngồng
nhằn
nhồng
nhục
đối phương
ống quyển
phá bĩnh
phách
phái bộ
phân
phần
phần lẻ
phân đoạn
quai hàm
quắn
quế nhục
rã
rấp
riêng lẻ
rịt
sà
sạch
san
sào
sạt
sẻ
số lẻ
sự nghiệp
tấc
tài bàn
tấy
tay
tay trên
tề
thắng cuộc
thế
thiên
thoa
thốn
thua
thuỗn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...