dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

say

Words Containing "say"

abu sayyaf
alexander isayevich solzhenitsyn
assay
assayable
assayer
assay-mark
as we say
bio-assay
bioassay
bisayan
bisayas
calisaya
cinchona calisaya
diagnostic assay
dorothy leigh sayers
dorothy l. sayers
dorothy sayers
enzyme-linked-immunosorbent serologic assay
essay
essayer
essayist
gainsay
hearsay
never-say-die
quai d'orsay
saying
saying-lesson
say-so
soothsayer
soothsaying
that is to say
unessayed
unsay
unsayable
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...