dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

sinh

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "sinh"

sinh sôi
sinh sống
sinh sự
sinh súc
sinh thái
sinh thái học
sinh thành
sinh thì
sinh thiết
sinh thời
sinh thú
sinh thực
sinh thực khí
sinh tiền
sinh tố
sinh tồn
sinh tổng hợp
sinh trưởng
sinh tư
sinh từ
sinh tử
sinh vật
sinh vật học
sinh vật quần
sinh vị
sinh viên
song sinh
sơ sinh
súc sinh
sư sinh
tái sinh
tam sinh
tâm sinh lí
Tân Công Sinh
tăng sinh
tân sinh
thác sinh
thái học sinh
thai sinh
tham sinh
thâm sinh
thân sinh
tha sinh
thiêu sinh
thiếu sinh quân
thí sinh
Thọ Sinh
thực tập sinh
thuế sát sinh
thuốc trường sinh
thương sinh
thư sinh
tiềm sinh
tiên sinh
tiền sinh
tiêu sinh
tiểu sinh
toàn sinh
tổng vệ sinh
Trang sinh
tràng sinh
tranh sinh hoạt
trùng sinh
trung sinh
trường sinh
trụ sinh
tử biệt sinh ly
tử sinh
tự sinh
tuyển sinh
ưu sinh
ưu sinh học
vãn sinh
vệ sinh
vệ sinh
vệ sinh học
vệ sinh viên
vi sinh vật
vi sinh vật học
vô sinh
vô sinh
Vỹ Sinh ôm cây
y sinh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...