dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

sắc

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "sắc"

đặc sắc
âm sắc
đa sắc
đẫy sắc
bằng sắc
bản sắc
biến sắc
Bỉ sắc tư phong
cảnh sắc
chức sắc
cước sắc
dấu sắc
dị sắc
giới sắc
gỗ hồng sắc
hạch nhiễm sắc
hiếu sắc
hình sắc
hỉ sắc
hồng sắc
hữu sắc vô hương
huyết sắc kế
huyết sắc tố
huỷ sắc
khí sắc
khởi sắc
loạn sắc
loạn sắc tố
mài sắc
mật sắc
màu sắc
ngọt sắc
ngũ sắc
Ngũ Sắc chi bút
nhan sắc
nhiễm sắc
nhiễm sắc thể
nhuận sắc
nữ sắc
đơn sắc
phát ngũ sắc
quốc sắc
quyển sắc
sắc bén
sắc cạnh
sắc cầu
sắc chỉ
sắc chí
sắc chiếu
sắc diện
sắc dục
sắc đẹp
sắc giai
sắc giới
sắc điệu
sắc kế
sắc kí
sắc lạp
sắc lẹm
sắc lẻm
sắc lệnh
sắc luật
sắc mắc
sắc mạo
sắc mặt
sắc nước
sắc phong
sắc phục
sắc sắc không không
sắc sai
sắc sảo
sắc tài
sắc thái
sắc tố
sắc tộc
sắc tứ
sắc tướng
sâu sắc
sinh sắc
súc sắc
tài sắc
tán sắc
tham sắc
thanh sắc
thần sắc
thất sắc
thể nhiễm sắc
thuốc sắc
Thủy thiên nhất sắc
tiêu sắc
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...