allow

/ə'lau/

Trong tiếng Anh, từ allow không chỉ đơn thuần mang nghĩa cho phép ai đó làm một việc đó. Động từ này còn đóng vai trò quan trọng trong việc thừa nhận một sự thật, hay thậm chí cách bạn phân bổ ngân sách thời gian cho một mục tiêu cụ thể trong công việc cuộc sống hàng ngày. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ này khi nói về việc giảm giá hoặc khi cần tính toán đến các yếu tố rủi ro phát sinh chưa? Việc nắm vững các cấu trúc đi kèm sự khác biệt giữa với các từ đồng nghĩa sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách dùng thú vị này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

allow
The teacher will allow the students to work in groups.