contract

/'kɔntrækt/

Từ contract không chỉ đơn thuần bản hợp đồng pháp bạn thường thấy trong công việc. Trong tiếng Anh, từ này sở hữu một hệ thống ý nghĩa đa dạng, từ việc thiết lập một cam kết chính thức cho đến những biến đổi vật tự nhiên. Việc nắm vững cách sử dụng linh hoạt của sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp chính xác hơn. Bạn biết tại sao cùng một từ lại được dùng cho cả việckết giao kèo lẫn việc mắc một căn bệnh hay sự co lại của kim loại khi gặp lạnh không? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt vai trò danh từ động từ của , đồng thời khám phá những cụm từ chuyên dụng như giao khoán hay vi phạm hợp đồng. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

contract
The two teams signed a contract for the new season.