gain

/gein/

gain một từ nhỏ nhưng rất linh hoạt: vừa có thể nói vềlợi nhuận, lợi ích”, vừa chỉsự gia tăng”, khi làm động từ thì mang nghĩathu được, giành đượchoặctăng lên”. vậy, gain có thể xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, học tập, cân nặng, lợi thế hay sự tiến bộ. Điều thú vị gain không chỉ đứng một mình. Các cụm như gain experience, gain weight, gain ground, gain on someone hay gain an advantage mở ra những sắc thái rất tự nhiên trong tiếng Anh. Khi nào gain giốngearn”, khi nào lại gần vớiincrease”? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng gain hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gain
The company reported a significant gain in profits this quarter.