keep

/ki:p/

Từ keep một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh, không chỉ mang nghĩa giữ một vật đó còn đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt sự duy trì chăm sóc. Bạn biết rằng từ này còn có thể dùng để nói về việc nuôi nấng động vật hay thậm chí quản lý một cửa hàng? Hiểu các lớp nghĩa này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn trong nhiều tình huống đời thường. Ngoài vai trò động từ, video này sẽ lộ những ngữ cảnh thú vị khi từ này biến thành một danh từ để chỉ chi phí sinh hoạt hoặc một bộ phận kiên cố trong lâu đài cổ. Chúng ta cũng sẽ cùng khám phá cách kết hợp từ này trong các cụm diễn đạt đặc biệt như cách để nhịn cười hay giữ khoảng cách an toàn với ai đó. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

keep
A knight stands guard in the castle keep.