leave

/li:v/

Từ leave một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh, không chỉ giới hạnnghĩa rời đi bạn thường gặp. Bạn biết rằng khi đóng vai trò một danh từ, từ này có thể ám chỉ sự cho phép hoặc một kỳ nghỉ phép chính thức như nghỉ thai sản? Việc nắm vững cách chuyển đổi giữa danh từ động từ sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên linh hoạt chính xác hơn trong nhiều tình huống giao tiếp thực tế. Ngoài các nghĩa cơ bản, bài học này còn đi sâu vào những sắc thái thú vị như cách dùng trong di chúc hay các thành ngữ đặc biệt như phó mặc cho số phận hoặc rời đi không xin phép. Tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ liên quan đến đá để nói về sự nỗ lực hết mình? Hãy cùng khám phá những cụm động từ quan trọng cách ứng dụng chúng để làm chủ hoàn toàn từ vựng này trong video bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

leave
The student asks for leave to attend a family event.