sound
Từ sound không chỉ đơn thuần là âm thanh mà bạn nghe thấy hàng ngày. Trong tiếng Anh, đây là một từ cực kỳ đa năng có thể đóng vai trò là danh từ, tính từ và động từ với những sắc thái ý nghĩa gây bất ngờ. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một giấc ngủ ngon lại được gọi là sound sleep, hay tại sao từ này lại xuất hiện trong các văn bản pháp lý để chỉ trạng thái minh mẫn của con người? Ngoài việc mô tả tiếng động, bài học này sẽ giúp bạn khám phá cách dùng sound để chỉ một eo biển trong địa lý, hay cách các thủy thủ sử dụng nó như một động từ để đo độ sâu của nước. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các cụm từ thông dụng như safe and sound hay sound out để giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ mọi khía cạnh của từ vựng thú vị này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "sound"