spare

/speə/

Từ 'spare' một trong những từ vựng linh hoạt nhất trong tiếng Anh bạn có thể bắt gặp trong nhiều ngữ cảnh đời sống. Không chỉ dừng lạinghĩa phổ biến dự phòng hay đồ thay thế, từ này còn mang những sắc thái mô tả ngoại hình hoặc lối sốngcùng đặc biệt. Liệu bạn đã biết cách dùng để miêu tả một dáng người hay một phong cách trang trí nội thất tối giản chưa? Bên cạnh đó, vai trò động từ của 'spare' còn ẩn chứa những cấu trúc giao tiếp lịch sự các thành ngữ sâu sắc về giáo dục hay lòng vị tha. Tại sao người bản xứ lại nói 'spare me the details' khi họ đang vội, làm thế nào để sử dụng cụm từ này không gây hiểu lầm? Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên chính xác nhất trong bài học này để làm chủ hoàn toàn từ 'spare'.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

spare
He keeps a spare tire in the trunk of his car.