Videothick

/θik/

Tìm hiểu cách sử dụng từ thick trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ thick không chỉ đơn thuần mang nghĩa dày về kích thước vật còn được dùng để mô tả mật độ dày đặc của rừng rậm, độ sệt của chất lỏng, hay thậm chí sự thân thiết trong các mối quan hệ. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng như thick with, các thành ngữ phổ biến như through thick and thin, cùng cách phân biệt các biến thể như thicken thickness. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

thick
The hiker walked through the thick forest.