Videowet
/wet/
Tìm hiểu cách sử dụng từ wet trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ khám phá các nghĩa từ cơ bản như ướt át, thời tiết mưa, cho đến các trạng thái đặc biệt như sơn chưa khô hay tính cách sướt mướt. Bài học còn cung cấp các thành ngữ thú vị như wet behind the ears hay a wet blanket để bạn làm phong phú vốn từ vựng của mình. Hãy cùng xem video để nắm vững mọi khía cạnh của từ vựng này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "wet"