dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ôi

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ôi"

nói đãi bôi
nối ngôi
nối đuôi
nói vuốt đuôi
Núi Đôi
nước chảy hoa trôi
nước nôi
nước đôi
nước vôi
nuôi
nuôi bộ
nuôi cấy
nuôi dưỡng
nuôi nấng
nuôi tầm
nuôi trẻ
nuôi trồng
nuốt trôi
đôi
đôi ba
đôi bên
ôi chao
ối chao ôi
đôi chút
đôi co
đôi giòng nhường pha
đôi hồi
ôi khét
đôi khi
đôi lứa
đôi mách
đôi mươi
đôi nam
đôi nam nữ
đôi nữ
đôi quả một tay
đôi ta
đôi tám
ôi thôi
đôi đức sinh thành
đổ mồ hôi
ô môi
ống vôi
đỏ đuôi
phân đôi
pha phôi
phôi
phôi bào
phôi bì
phôi cầu
phôi châu
phôi dâu
phôi học
phôi nang
phôi pha
phôi sinh học
phôi thai
phôi vị
phong lôi
phong môi
quắp đuôi
quỳnh bôi
Quỳnh Côi
Quỳnh Lôi
Quỳnh Đôi
ra ngôi
rẽ đôi
rong đuôi chó
rùa hôi
rửa trôi
sánh đôi
sao đổi ngôi
se môi
sinh đôi
sinh sôi
số dôi
sôi
sôi bụng
sôi gan
sôi máu
sôi nổi
sôi động
sôi ruột
sôi sục
sôi sùng sục
sôi tiết
Sông Bôi
sóng đôi
sống đuôi
Sơn Lôi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...