dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ôn

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ôn"

cầy giông
chấm công
châm ngôn
chậm đông
Chăm Pôông
chân không
chân không đế
chân không học
cha ông
cháu đích tôn
Châu Thôn
chạy rông
Chén rượu Hồng môn
chí công
chiến công
Chiềng Muôn
Chiềng Đông
chim muông
Chính Công
chí tôn
chó bông
chổi lông
chơi ngông
cho không
chôn
chôn cất
chôn chân
chông
chông chà
chông chênh
chông gai
chống đông
chôn sống
chôn vùi
chúa công
chư công
Chu Công
chủ hôn
chúng ông
chủ nhân ông
chuông
chư ông
chuông cáo phó
chuông vàng
chuông vạn, ngựa nghìn
Chư Prông
chữ rông
chuyên môn
chuyên môn hoá
có công
cố công
cơ công kế
cơ công kí
cói bông
cờ lông công
cỏ lông lợn
cơm không
côn
Côn Đảo
con buôn
Con Cuông
công
Công Đa
công an
công an viên
công bằng
công báo
công-bát
công binh
công bình
công binh xưởng
công bố
công bộc
công bội
công cán
công cáo ủy viên
công chính
công chúa
Công chúa Ngũ Long
công chức
công chúng
công chứng
công chứng thư
công chứng viên
công chuyện
công cốc
công cộng
công cụ
công cuộc
công dân
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...