dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

đâm

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "đâm"

run
saber
sabre
sheathe
sheer
shoot
slap
smash
snout
sour
souse
spear
spike
spin
spire
spit
stab
stick
stiletto
stock
stool
stricken
strike
struck
stuck
supertuberation
sword
sword-proof
telescope
think
threw
throw
thrown
thrust
tiller
tilt
transfix
transfixion
transpierce
tusk
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...