dài
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
dài
dài
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Words Mentioning "dài"
train
tramp
treble
triennal
trunk-call
try
tunic
turriculate
turriculated
ulster
unextended
uniform
unit
until
upon
utter
variable
verbalise
verbalism
verbalization
verbalize
verbiage
verbose
verboseness
verbosity
vitality
wandering
wave
wear
week
weekly
while
whipray
whiskered
whiskers
windiness
windy
with
woolly
wordiness
wordy
wore
yard-wand
yearlong
yearly
zoot suit
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...