kéo
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
kéo
kéo
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Words Mentioning "kéo"
trail-net
trail-rope
trawl
trek
trice
trimmer
troop
trucker
truckman
tuck
tug
tugboat
tug of war
twitch
two-handed
unbend
unbent
underran
underrun
unextended
unmoor
unnest
unstrained
untearable
until
unwithdrawn
warp
wear
weekly
whip
win
winch
windlass
winkle
winning-over
wiredraw
wiredrawer
wiredrawing
wiredrawn
wiredrew
wire-maker
wirework
withdraw
withdrawn
withdrew
won
wore
yank
yearly
yo-heave-ho
zip-fastener
zipper
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...