dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
ngư
Không tìm thấy từ "ngư"
Từ gần giống
ngã
ngà
nga
ngả
ngàu
ngâu
ngấu
ngậu
ngầu
ngẫu
ngợ
ngờ
ngô
ngổ
ngọ
ngố
ngó
ngớ
ngò
ngõ
ngộ
ngỏ
ngơ
ngỡ
ngứa
ngừa
ngửa
ngựa
ngửi
ngủ đỗ
ngưu
nguỵ
ngụy
ngự y
ngụ ý
nguy
ngu ý
Words Containing "ngư"
ăn người
đảo ngược
đau nửa người
bào ngư
bạo ngược
buôn người
chết người
chiêm ngưỡng
cờ người
có người
con ngươi
con người
da người
dạn người
dể ngươi
dễ ngươi
dịch ngược
dốc ngược
dở người
dựng ngược
đẻ ngược
ghê người
ghen ngược
ghét người
giết người
giết người không dao
giống người
hạng người
hà ngược
Hạnh Ngươn
Hạnh Ngươn (Hạnh Nguyên)
Hậu xa đón người hiền
Hẹn người tới cửa vườn dâu
hổ ngươi
Điếu Ngư
Đi săn đón người hiền
Kẻ Tấn người Tần
kẻ Việt người Tần
khiên ngưu
khinh người
Khí thôn Ngưu đẩu
khổ người
kiếp người
kình ngư
lại người
làm người
lặng người
lạnh người
lật ngược
lí ngư
lộn ngược
lý ngư
mạn ngược
nên người
neo người
ngạc ngư
ngang ngược
ngả người
ngẩn người
ngạo ngược
ngật ngà ngất ngưởng
ngất nga ngất ngưởng
ngật ngà ngật ngưỡng
ngất ngưởng
ngật ngưỡng
ngật ngưởng
ngây người
ngổ ngược
ngỗ ngược
ngốt người
ngưa ngứa
ngựa người
ngư cụ
ngư dân
ngư gia
ngư hộ
ngư học
ngư lôi
ngư long
ngưng
ngư nghiệp
ngưng hơi
ngưng kết
ngưng đọng
ngưng trệ
ngưng tụ
ngược
ngước
ngược đãi
ngược chiều
Words Mentioning "ngư"
abalone
antitorpedo
ash can
devil's flax
ear-shell
e-boat
egg
fish-torpedo
ground torpedo
ichthyologic
ichthyological
ichthyologist
ichthyology
ichthyosaur
ichthyosaurus
kipper
motor torpedo-boat
mouldy
projection
pt boat
tin fish
toadflax
torpedo
torpedo-boat
torpedo-net
torpedo-netting
torpedo-plane
torpedo-tube
war-head
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...