VDict.com

Bạn muốn tra gì?

Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.

  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
  1. Home›
  2. Việt - Pháp›
  3. rí

rí

Ads ☾ VDict Âm Lịch Âm lịch hôm nay Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống. Xem âm lịch → 15
Ads ☾ masoi.io Chơi Ma Sói cùng nhau App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài. Tạo ván chơi →
Ads ☀ VDict Thời Tiết Thời tiết nơi bạn sống Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực. Xem dự báo →

Từ gần giống

rạ
rá
ra
rà
rã
rái
rải
Rai
rê
rế
rẽ
rể
rệ
rễ
rè
ré
rẻ
re
rịa
ri đá
ria
rìa
rỉa
ríu
riu
rìu
rợ
rở
rớ
ró
rỡ
rơ
rọ
rõ
rổ
rờ
rò
rỏ
rỗ
rộ
rô
rồ
rõi
rổi
rối
rơi
rọi
rời
rợi
rỗi
rồi
roi
rói
ru
rứ
rù
rú
rũ
rủ
rư
rui
rụi
rủi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...