sweet

/swi:t/

Từ sweet không chỉ đơn thuần dùng để mô tả vị ngọt của đường hay mật ong còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bạn biết rằng trong ngữ cảnh thực phẩm, từ này còn được dùng để khẳng định độ tươi ngon của nguyên liệu trước khi chế biến? Ngoài ra, còn xuất hiện trong các mô tả về âm thanh du dương hay những nét tính cách tử tế, đáng yêu của một người. Bên cạnh vai trò tính từ, chúng ta sẽ cùng khám phá cách dùng từ này như một danh từ để chỉ đồ ngọt hoặc một lời gọi thân mật dành cho người thương. Video cũng sẽ giới thiệu các thành ngữ đặc biệt như cách diễn đạt khi bạn phải lòng ai đó hoặc khi đạt được một thỏa thuậncùng hời. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ mọi cách dùng tự nhiên nhất của từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

sweet
A child enjoys a sweet piece of fruit.