dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

thẳng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "thẳng"

đâm
âm đạo
Đặng Tất
đạo hằng
đạp
đáy
bạch dương
băng
bán kính
bán lẻ
bật
biên
Bố kinh
bóng gió
bốp
búa
bức
căng
căng thẳng
cạnh
cánh
cao
cào cào
chăm chắm
chánh tiết
châu chấu
chếch
chênh lệch
chĩa
chiếu
chõ
chòng chọc
chùng
còng
công chính
cột
cự
cực hình
cuốn gói
cương trực
dàn
dạo
dây cương
dế
diễn
dỗ
dộng
dựng
duỗi
e dè
ềnh
En Ni-nô
gạch
gạch dưới
gạch gạch
gang tay
gáo
gấp khúc
gạt
gay
gay gắt
giác cự
gián
giăng
gian tình
giao
giao hội
giong
gò
góc
góc phẳng
góc vuông
gườm
hạ
hàng
hạo nhiên
hèo
Hơi chính
ích hữu có 3
đỉnh
kẻ ô
kéo dài
khăn chữ nhất
khấp khểnh
khoảng
khúc chiết
kiều tử
lả
làm dịu
lấm lét
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...