thẹn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
thẹn
thẹn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "thẹn"
ablush
ashamed
blush
blushing
crimson
decency
disgrace
disgraced
disgraceful
disgracefulness
dishonour
dishonourable
faint
flame
for
glow
guilty
hang
hangdog
hung
impudicity
outgrew
outgrow
outgrown
pudency
put
root
self-conscious
self-consciousness
shame
shamefaced
shamefacedness
shameful
shameless
shamelessness
sheep
shily
shy
shyly
shyness
tail
unashamed
unblushing
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...