show

/ʃou/

show một từ rất linh hoạt trong tiếng Anh: vừa có thể danh từ chỉ buổi biểu diễn, chương trình, triển lãm, vừa động từ mang nghĩa cho thấy, chỉ dẫn, trưng bày hoặc lộ ra. Điểm thú vị không phải lúc nào show cũng liên quan đếnbiểu diễntrước khán giả. Trong bài học này, bạn sẽ thấy cách nhận ra show đang danh từ hay động từ, vì sao data can show a trend, feelings can show, khi nào show someone the way khác với show someone around. Video cũng hé mở các cụm quen thuộc như show off, show up những cách dùng tự nhiên khác. Xem bài học đầy đủ để dùng show chính xác hơn trong từng ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

show
The magician puts on a dazzling magic show for the children.