stay

/stei/

Từ stay không chỉ đơn thuần ở lại một nơi nào đó như chúng ta thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn đóng vai trò quan trọng trong các văn bản pháp kỹ thuật với những ý nghĩa gây bất ngờ. Bạn đã bao giờ nghe đến việc dùng từ này để chỉ một vật chống đỡ hay một lệnh đình chỉ vụ án chưa? Hiểu các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ một cách chuyên nghiệp chính xác hơn. Ngoài ra, bài học này sẽ khai thác những cách kết hợp tự nhiên giúp bạn diễn đạt sự kiên trì hoặc kiềm chế hành động thông qua các thành ngữ đặc biệt. Tại sao chúng ta lại nói một xu hướng nào đó here to stay làm thế nào để phân biệt các cụm động từ phổ biến đi kèm? Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị cách ứng dụng linh hoạt của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

stay
A sailor secures the stay on the ship's mast.