Videotender

/'tendə/

Học cách sử dụng từ tender trong tiếng Anh với đầy đủ các sắc thái ý nghĩa từ tính từ, danh từ đến động từ. Video sẽ giải thích chi tiết cách dùng từ này đểtả thực phẩm mềm, tính cách dịu dàng, cho đến các thuật ngữ chuyên ngành như bỏ thầu hay nộp đơn từ chức. Thông qua các dụ thực tế cụm từ thông dụng, bạn sẽ nắm vững cách áp dụng tender chính xác trong từng ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

tender
The gardener carefully waters the tender young seedlings.