dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

đụng

Words Mentioning "đụng"

barge-pole
bump
cannon
clash
collide
collision
come
contusion
cried
cry
dash
derogate
finger
foul
hand
hurtle
impinge
impingement
intact
intactness
interfere
interference
knee
knock
let
punt
ram
run
scathe
shock
snag
string
strung
ticklish
ticklishness
touch
trigger-guard
uneaten
virgin
virginhood
virginity
walk
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...