dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

bien

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Mentioning "bien"

mòi
nau
ngấm
ngang
ngăn nắp
ngắn ngủi
ngay
ngay ngắn
ngây thơ
nghèo nàn
nghĩ
nghĩa
nghĩa cử
nghịch
ngó
ngoan
ngốt
ngọt lịm
ngúc ngắc
người
nhá
nhã giám
nhẵn
nhân
nhẫn
nhàng nhàng
nhẫn nhịn
nhẵn nhụi
nhân từ
nhạt
nhạt phèo
nhạt thếch
nhỉ
nhiễn
nhiều
nhì nhằng
nhớ
nhược
nhướng
nhuyễn
nịt
nỏ
nó
nở
nói
nỗi
nói chuyện
nom
nở nang
non trẻ
núc ních
nung núc
nuột
ở
o
oai
đòi đoạn
ôn
ốt dột
phải
phải chăng
phải trái
phẳng phiu
phát
phát triển
phen
phi nghĩa
phì nộn
phỏng
phong bế
phúc lợi
quá»·
quá
qua cầu
quái
quánh
quản trị
quán triệt
quê
quốc ca
quở quạng
quy chính
ra dáng
rành
rảnh nợ
ra phết
rất
ra trò
rát ruột
ra vẻ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...